tài vụ

Học thuật
Thân thiện
tài vụ

Một nhân viên tài vụ đang kiểm tra các hóa đơn và sổ sách tại bàn làm việc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công việc, bộ phận chuyên quản lý các hoạt động thu, chi tiền sử dụng vốn trong một tổ chức: "Tài vụ" chỉ toàn bộ công việc hoặc phòng ban chịu trách nhiệm về các vấn đề tài chính, tiền tệ như thu tiền, chi tiền, quản lý dòng tiền sử dụng vốn để phục vụ cho hoạt động của một cơ quan, doanh nghiệp hoặc tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy làm việcphòng tài vụ của công ty. (Anh ấy làm việcbộ phận quản lý tài chính của công ty.)
    • Công tác tài vụ của trường học do một kế toán phụ trách. (Công việc tài chính của trường học do một kế toán phụ trách.)
    • Việc quảntài vụ phải minh bạch chính xác. (Việc quản lý tài chính phải minh bạch chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cán bộ tài vụ": nhân viên chuyên trách về công việc tài chính trong một đơn vị.

    • Cán bộ tài vụ trách nhiệm lập báo cáo thu chi hàng tháng. (Nhân viên tài vụ trách nhiệm lập báo cáo thu chi hàng tháng.)
  • "Sổ sách tài vụ": chỉ các tài liệu, sổ sách ghi chép các nghiệp vụ thu, chi, tài chính.

    • Sổ sách tài vụ cần được lưu trữ cẩn thận theo quy định. (Sổ sách tài chính cần được lưu trữ cẩn thận theo quy định.)
Biến thể từ liên quan
  • Tài chính (danh từ): lĩnh vực rộng hơn liên quan đến tiền bạc, ngân sách, đầu của một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân.

    • Chính sách tài chính quốc gia. (Chính sách tài chính quốc gia.)
  • Kế toán (danh từ): công việc hoặc người làm công việc ghi chép, phân loại, tổng hợp giải trình các nghiệp vụ kinh tế, tài chính.

    • Anh ấy một kế toán viên giỏi. (Anh ấy một nhân viên kế toán giỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Quản trị tài chính (cụm danh từ): công việc quản lý các nguồn lực tài chính.
  • Công tác tài chính (cụm danh từ): chỉ chung các hoạt động về tài chính trong một đơn vị.
Ghi chú về cách dùng
  • Từ "tài vụ" thường được dùng trong ngữ cảnh hành chính, quản lý nội bộ của các cơ quan nhà nước, trường học, bệnh viện hoặc doanh nghiệp. nhấn mạnh đến nghiệp vụ cụ thể thu chi tiền, quản lý vốn hoạt động, khác với "tài chính" mang nghĩa rộng tổng quát hơn.
  • Từ này thường đi kèm với các từ như "phòng", "công tác", "quản lí" để tạo thành cụm từ chỉ bộ phận hoặc hoạt động.
tài vụ

Một nhân viên tài vụ đang kiểm tra các hóa đơn và sổ sách tại bàn làm việc.

  1. d. Công việc thu tiền, chi tiền, sử dụng vốn để thực hiện nhiệm vụmột cơ quan, một xí nghiệp, v.v. Công tác tài vụ. Quảntài vụ.

Từ gần giống